nguyên cư
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nơi ở ban đầu, nơi cư trú gốc: "nguyên cư" chỉ địa điểm, khu vực hoặc ngôi nhà mà một người, một gia đình, hoặc một cộng đồng sinh sống từ trước, trước khi có sự di chuyển, thay đổi chỗ ở.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Sau nhiều năm sống ở thành phố, ông ấy vẫn nhớ về nguyên cư của mình ở làng quê. (Nơi ở ban đầu của ông ấy ở làng quê vẫn còn in đậm trong ký ức.)
- Việc xác định nguyên cư của các dân tộc thiểu số giúp ích cho nghiên cứu lịch sử di cư. (Xác định nơi cư trú gốc của các dân tộc thiểu số hỗ trợ nghiên cứu lịch sử di cư.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nguyên cư lịch sử": nơi ở ban đầu có giá trị về mặt lịch sử hoặc văn hóa.
- Nguyên cư lịch sử của bộ tộc này nằm sâu trong rừng già. (Nơi ở ban đầu có ý nghĩa lịch sử của bộ tộc này nằm sâu trong rừng già.)
"trở về nguyên cư": hành động quay lại nơi ở cũ, nơi sinh sống ban đầu.
- Sau chiến tranh, nhiều gia đình đã trở về nguyên cư của họ. (Sau chiến tranh, nhiều gia đình quay về nơi ở cũ của họ.)
Biến thể và từ gần giống
Cư trú (động từ): sống, ở tại một nơi nào đó.
- Họ cư trú tại khu vực này từ nhiều thế hệ. (Họ sống ở khu vực này qua nhiều thế hệ.)
Nguyên quán (danh từ): quê quán gốc, nơi xuất thân ban đầu (thường dùng trong giấy tờ hành chính).
- Nguyên quán của anh ấy là tỉnh Nghệ An. (Quê quán gốc của anh ấy là tỉnh Nghệ An.)
Di cư (động từ): chuyển chỗ ở từ nơi này sang nơi khác — trái nghĩa với khái niệm "nguyên cư".
- Dòng người di cư từ nông thôn lên thành phố tìm việc làm. (Dòng người chuyển chỗ ở từ nông thôn lên thành phố tìm việc làm.)
Từ đồng nghĩa
- Chỗ ở cũ: nơi ở trước đây, không phải nơi ở hiện tại.
- Nơi sinh sống ban đầu: địa điểm đầu tiên mà một người hoặc cộng đồng sinh sống.
Thành ngữ liên quan
- Giữ gìn nguyên cư: bảo tồn nơi ở ban đầu, không để bị thay đổi hoặc phá hủy.
- Cộng đồng địa phương nỗ lực giữ gìn nguyên cư của tổ tiên. (Cộng đồng địa phương cố gắng bảo tồn nơi ở ban đầu của tổ tiên.)